епитимья́ епитимья

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự sám hối, hình phạt đền tội, nghi thức sám hối, hình phạt tôn giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchепитимья́епитимьи́
Sinh cáchепитимьи́епитими́й
Tặng cáchепитимье́епитимья́м
Đối cáchепитимью́епитимьи́
Công cụ cáchепитимьёй, епитимьёюепитимья́ми
Giới cáchепитимье́епитимья́х