епископа́т епископат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chức giám mục, giáo phận giám mụcoffice
  2. hàng giám mục, hội đồng giám mục, tập thể giám mục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchепископа́тепископа́ты
Sinh cáchепископа́таепископа́тов
Tặng cáchепископа́туепископа́там
Đối cáchепископа́тепископа́ты
Công cụ cáchепископа́томепископа́тами
Giới cáchепископа́теепископа́тах