епа́рхия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giáo phận, giám mụcцерковно-административный округ
- giáo phậnцерковно-административный округ
- giáo phận, giáo hạt
- giáo hạtцерковно-административный округ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | епа́рхия | епа́рхии |
| Sinh cách | епа́рхии | епа́рхий |
| Tặng cách | епа́рхии | епа́рхиям |
| Đối cách | епа́рхию | епа́рхии |
| Công cụ cách | епа́рхией, епа́рхиею | епа́рхиями |
| Giới cách | епа́рхии | епа́рхиях |