ено́т енот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bộ lông gấu trúcмех
  2. gấu trúcзверьconProcyon lotor

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchено́тено́ты
Sinh cáchено́таено́тов
Tặng cáchено́туено́там
Đối cáchено́таено́тов
Công cụ cáchено́томено́тами
Giới cáchено́теено́тах

Từ liên quan