ендова́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chén lớn, bình rượu, bình uống, liễn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ендова́ | ендовы́ |
| Sinh cách | ендовы́ | ендо́в |
| Tặng cách | ендове́ | ендова́м |
| Đối cách | ендову́ | ендовы́ |
| Công cụ cách | ендово́й, ендово́ю | ендова́ми |
| Giới cách | ендове́ | ендова́х |