ендова́ ендова

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chén lớn, bình rượu, bình uống, liễn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchендова́ендовы́
Sinh cáchендовы́ендо́в
Tặng cáchендове́ендова́м
Đối cáchендову́ендовы́
Công cụ cáchендово́й, ендово́юендова́ми
Giới cáchендове́ендова́х