ело́зящий елозящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bồn chồn, đang ngọ nguậy
  2. đang cọ xát, đang lê đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchело́зящийело́зящееело́зящаяело́зящие
Sinh cáchело́зящегоело́зящегоело́зящейело́зящих
Tặng cáchело́зящемуело́зящемуело́зящейело́зящим
Đối cáchело́зящего, ело́зящийело́зящееело́зящуюело́зящих, ело́зящие
Công cụ cáchело́зящимело́зящимело́зящей, ело́зящеюело́зящими
Giới cáchело́зящемело́зящемело́зящейело́зящих

ело́зить елозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bò quanh, trườn

Chia động từ

Hiện tại
яело́жу
тыело́зишь
он / она / оноело́зит
мыело́зим
выело́зите
ониело́зят
Quá khứ
Giống đựcело́зил
Giống cáiело́зила
Giống trungело́зило
Số nhiềuело́зили
Mệnh lệnh
Số ítело́зь
Số nhiềuело́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngело́зящийело́зивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từело́зяелозив, елозивши