ело́зивший елозивший

tính từ

Nghĩa

  1. từng cựa quậy, từng cọ qua cọ lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchело́зившийело́зившееело́зившаяело́зившие
Sinh cáchело́зившегоело́зившегоело́зившейело́зивших
Tặng cáchело́зившемуело́зившемуело́зившейело́зившим
Đối cáchело́зившего, ело́зившийело́зившееело́зившуюело́зивших, ело́зившие
Công cụ cáchело́зившимело́зившимело́зившей, ело́зившеюело́зившими
Giới cáchело́зившемело́зившемело́зившейело́зивших

ело́зить елозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bò quanh, trườn

Chia động từ

Hiện tại
яело́жу
тыело́зишь
он / она / оноело́зит
мыело́зим
выело́зите
ониело́зят
Quá khứ
Giống đựcело́зил
Giống cáiело́зила
Giống trungело́зило
Số nhiềuело́зили
Mệnh lệnh
Số ítело́зь
Số nhiềuело́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngело́зящийело́зивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từело́зяелозив, елозивши