еле́йный елейный

tính từ

Nghĩa

  1. Ngọt ngào, ngọt lịm, ngọt xớt, đường mật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchеле́йныйеле́йноееле́йнаяеле́йные
Sinh cáchеле́йногоеле́йногоеле́йнойеле́йных
Tặng cáchеле́йномуеле́йномуеле́йнойеле́йным
Đối cáchеле́йный, еле́йногоеле́йноееле́йнуюеле́йные, еле́йных
Công cụ cáchеле́йнымеле́йнымеле́йной, еле́йноюеле́йными
Giới cáchеле́йномеле́йномеле́йнойеле́йных
Dạng ngắnеле́енеле́йноеле́йнаеле́йны

Ví dụ

  • елейным голосом
    với giọng ngọt ngào