е́левый елевый

tính từ

Nghĩa

  1. gỗ vân sam, gỗ thông, bằng gỗ vân sam, bằng gỗ thông

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchе́левыйе́левоее́леваяе́левые
Sinh cáchе́левогое́левогое́левойе́левых
Tặng cáchе́левомуе́левомуе́левойе́левым
Đối cáchе́левый, е́левогое́левоее́левуюе́левые, е́левых
Công cụ cáchе́левыме́левыме́левой, е́левоюе́левыми
Giới cáchе́левоме́левоме́левойе́левых
Dạng ngắnе́леве́левое́левае́левы