езжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đến bằng xe
- lái xe
- đi bằng xe
- cưỡi, đi xe
- đi bằng phương tiện
- đi lại
- đến thăm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | езжа́ю |
| ты | езжа́ешь |
| он / она / оно | езжа́ет |
| мы | езжа́ем |
| вы | езжа́ете |
| они | езжа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | езжа́л |
| Giống cái | езжа́ла |
| Giống trung | езжа́ло |
| Số nhiều | езжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | езжа́й |
| Số nhiều | езжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | езжа́ющий | езжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | езжа́я | езжав, езжавши |