езжа́вший езжавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đi xe, đã lái xeby vehicle

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchезжа́вшийезжа́вшееезжа́вшаяезжа́вшие
Sinh cáchезжа́вшегоезжа́вшегоезжа́вшейезжа́вших
Tặng cáchезжа́вшемуезжа́вшемуезжа́вшейезжа́вшим
Đối cáchезжа́вшего, езжа́вшийезжа́вшееезжа́вшуюезжа́вших, езжа́вшие
Công cụ cáchезжа́вшимезжа́вшимезжа́вшей, езжа́вшеюезжа́вшими
Giới cáchезжа́вшемезжа́вшемезжа́вшейезжа́вших

езжа́ть езжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đến bằng xe
  2. lái xe
  3. đi bằng xe
  4. cưỡi, đi xe
  5. đi bằng phương tiện
  6. đi lại
  7. đến thăm

Chia động từ

Hiện tại
яезжа́ю
тыезжа́ешь
он / она / оноезжа́ет
мыезжа́ем
выезжа́ете
ониезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcезжа́л
Giống cáiезжа́ла
Giống trungезжа́ло
Số nhiềuезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítезжа́й
Số nhiềuезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngезжа́ющийезжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từезжа́яезжав, езжавши