е́здка ездка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyến đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchе́здкае́здки
Sinh cáchе́здкие́здок
Tặng cáchе́здкее́здкам
Đối cáchе́здкуе́здки
Công cụ cáchе́здкой, е́здкоюе́здками
Giới cáchе́здкее́здках