е́здка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyến đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | е́здка | е́здки |
| Sinh cách | е́здки | е́здок |
| Tặng cách | е́здке | е́здкам |
| Đối cách | е́здку | е́здки |
| Công cụ cách | е́здкой, е́здкою | е́здками |
| Giới cách | е́здке | е́здках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | е́здка | е́здки |
| Sinh cách | е́здки | е́здок |
| Tặng cách | е́здке | е́здкам |
| Đối cách | е́здку | е́здки |
| Công cụ cách | е́здкой, е́здкою | е́здками |
| Giới cách | е́здке | е́здках |