еженеде́льник еженедельник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tạp chí hằng tuần, báo hằng tuần, tuần san, tuần báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchеженеде́льникеженеде́льники
Sinh cáchеженеде́льникаеженеде́льников
Tặng cáchеженеде́льникуеженеде́льникам
Đối cáchеженеде́льникеженеде́льники
Công cụ cáchеженеде́льникомеженеде́льниками
Giới cáchеженеде́льникееженеде́льниках