еженеде́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tạp chí hằng tuần, báo hằng tuần, tuần san, tuần báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | еженеде́льник | еженеде́льники |
| Sinh cách | еженеде́льника | еженеде́льников |
| Tặng cách | еженеде́льнику | еженеде́льникам |
| Đối cách | еженеде́льник | еженеде́льники |
| Công cụ cách | еженеде́льником | еженеде́льниками |
| Giới cách | еженеде́льнике | еженеде́льниках |