ежедне́вник ежедневник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sổ ghi việc hằng ngàyблокнот для ежедневных записей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchежедне́вникежедне́вники
Sinh cáchежедне́вникаежедне́вников
Tặng cáchежедне́вникуежедне́вникам
Đối cáchежедне́вникежедне́вники
Công cụ cáchежедне́вникомежедне́вниками
Giới cáchежедне́вникеежедне́вниках