ежедне́вник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sổ ghi việc hằng ngàyблокнот для ежедневных записей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ежедне́вник | ежедне́вники |
| Sinh cách | ежедне́вника | ежедне́вников |
| Tặng cách | ежедне́внику | ежедне́вникам |
| Đối cách | ежедне́вник | ежедне́вники |
| Công cụ cách | ежедне́вником | ежедне́вниками |
| Giới cách | ежедне́внике | ежедне́вниках |