ежего́дник
danh từbất động vật
Nghĩa
- niên giám
- Niên giám, niên báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ежего́дник | ежего́дники |
| Sinh cách | ежего́дника | ежего́дников |
| Tặng cách | ежего́днику | ежего́дникам |
| Đối cách | ежего́дник | ежего́дники |
| Công cụ cách | ежего́дником | ежего́дниками |
| Giới cách | ежего́днике | ежего́дниках |