ежего́дник ежегодник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. niên giám
  2. Niên giám, niên báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchежего́дникежего́дники
Sinh cáchежего́дникаежего́дников
Tặng cáchежего́дникуежего́дникам
Đối cáchежего́дникежего́дники
Công cụ cáchежего́дникомежего́дниками
Giới cáchежего́дникеежего́дниках