е́дкость едкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. châm chọc, châm chích, chua ngoa, chua cay, chua chátколкостьtính
  2. Ăn mòn, ăn da, kiềm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchе́дкостье́дкости
Sinh cáchе́дкостие́дкостей
Tặng cáchе́дкостие́дкостям
Đối cáchе́дкостье́дкости
Công cụ cáchе́дкостьюе́дкостями
Giới cáchе́дкостие́дкостях