единоро́сс
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đảng viên Đảng Nước Nga Thống nhất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | единоро́сс | единоро́ссы |
| Sinh cách | единоро́сса | единоро́ссов |
| Tặng cách | единоро́ссу | единоро́ссам |
| Đối cách | единоро́сса | единоро́ссов |
| Công cụ cách | единоро́ссом | единоро́ссами |
| Giới cách | единоро́ссе | единоро́ссах |