единомы́слие единомыслие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cùng tư tưởng, cùng chí hướng, đồng tâm, đồng chí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchединомы́слиеединомы́слия
Sinh cáchединомы́слияединомы́слий
Tặng cáchединомы́слиюединомы́слиям
Đối cáchединомы́слиеединомы́слия
Công cụ cáchединомы́слиемединомы́слиями
Giới cáchединомы́слииединомы́слиях