единомы́слие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cùng tư tưởng, cùng chí hướng, đồng tâm, đồng chí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | единомы́слие | единомы́слия |
| Sinh cách | единомы́слия | единомы́слий |
| Tặng cách | единомы́слию | единомы́слиям |
| Đối cách | единомы́слие | единомы́слия |
| Công cụ cách | единомы́слием | единомы́слиями |
| Giới cách | единомы́слии | единомы́слиях |