единоли́чник единоличник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nông dân cá thể, nông đân riêng lẻ
  2. — người làm ăn riêng lẻthông tụcработающий отдельно от других

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchединоли́чникединоли́чники
Sinh cáchединоли́чникаединоли́чников
Tặng cáchединоли́чникуединоли́чникам
Đối cáchединоли́чникаединоли́чников
Công cụ cáchединоли́чникомединоли́чниками
Giới cáchединоли́чникеединоли́чниках