единогла́сие единогласие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nhất trí, đồng thanh nhất trí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchединогла́сиеединогла́сия
Sinh cáchединогла́сияединогла́сий
Tặng cáchединогла́сиюединогла́сиям
Đối cáchединогла́сиеединогла́сия
Công cụ cáchединогла́сиемединогла́сиями
Giới cáchединогла́сииединогла́сиях