единогла́сие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nhất trí, đồng thanh nhất trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | единогла́сие | единогла́сия |
| Sinh cách | единогла́сия | единогла́сий |
| Tặng cách | единогла́сию | единогла́сиям |
| Đối cách | единогла́сие | единогла́сия |
| Công cụ cách | единогла́сием | единогла́сиями |
| Giới cách | единогла́сии | единогла́сиях |