единове́рие единоверие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phái Đồng tín, Cựu tín đồ hợp nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchединове́риеединове́рия
Sinh cáchединове́рияединове́рий
Tặng cáchединове́риюединове́риям
Đối cáchединове́риеединове́рия
Công cụ cáchединове́риемединове́риями
Giới cáchединове́рииединове́риях