единове́рие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phái Đồng tín, Cựu tín đồ hợp nhất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | единове́рие | единове́рия |
| Sinh cách | единове́рия | единове́рий |
| Tặng cách | единове́рию | единове́риям |
| Đối cách | единове́рие | единове́рия |
| Công cụ cách | единове́рием | единове́риями |
| Giới cách | единове́рии | единове́риях |