единобо́жие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- độc thần giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | единобо́жие | единобо́жия |
| Sinh cách | единобо́жия | единобо́жий |
| Tặng cách | единобо́жию | единобо́жиям |
| Đối cách | единобо́жие | единобо́жия |
| Công cụ cách | единобо́жием | единобо́жиями |
| Giới cách | единобо́жии | единобо́жиях |