едини́чность единичность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính đơn nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchедини́чностьедини́чности
Sinh cáchедини́чностиедини́чностей
Tặng cáchедини́чностиедини́чностям
Đối cáchедини́чностьедини́чности
Công cụ cáchедини́чностьюедини́чностями
Giới cáchедини́чностиедини́чностях