егозя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang cựa quậy, đang ngọ nguậy
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | егозя́щий | егозя́щее | егозя́щая | егозя́щие |
| Sinh cách | егозя́щего | егозя́щего | егозя́щей | егозя́щих |
| Tặng cách | егозя́щему | егозя́щему | егозя́щей | егозя́щим |
| Đối cách | егозя́щего, егозя́щий | егозя́щее | егозя́щую | егозя́щих, егозя́щие |
| Công cụ cách | егозя́щим | егозя́щим | егозя́щей, егозя́щею | егозя́щими |
| Giới cách | егозя́щем | егозя́щем | егозя́щей | егозя́щих |