егозя́щий егозящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cựa quậy, đang ngọ nguậy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchегозя́щийегозя́щееегозя́щаяегозя́щие
Sinh cáchегозя́щегоегозя́щегоегозя́щейегозя́щих
Tặng cáchегозя́щемуегозя́щемуегозя́щейегозя́щим
Đối cáchегозя́щего, егозя́щийегозя́щееегозя́щуюегозя́щих, егозя́щие
Công cụ cáchегозя́щимегозя́щимегозя́щей, егозя́щеюегозя́щими
Giới cáchегозя́щемегозя́щемегозя́щейегозя́щих

егози́ть егозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lăng xăng, không chịu ngồi yên một chỗ, chạy ngược chạy xuôi

Chia động từ

Hiện tại
яегожу́
тыегози́шь
он / она / оноегози́т
мыегози́м
выегози́те
ониегозя́т
Quá khứ
Giống đựcегози́л
Giống cáiегози́ла
Giống trungегози́ло
Số nhiềuегози́ли
Mệnh lệnh
Số ítегози́
Số nhiềuегози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngегозя́щийегози́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từегозя́егозив, егозивши