егози́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lăng xăng, không chịu ngồi yên một chỗ, chạy ngược chạy xuôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | егожу́ |
| ты | егози́шь |
| он / она / оно | егози́т |
| мы | егози́м |
| вы | егози́те |
| они | егозя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | егози́л |
| Giống cái | егози́ла |
| Giống trung | егози́ло |
| Số nhiều | егози́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | егози́ |
| Số nhiều | егози́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | егозя́щий | егози́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | егозя́ | егозив, егозивши |