е́герь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ săn, đi săn nhà nghềlỗi thời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | е́герь | егеря́ |
| Sinh cách | е́геря | егере́й |
| Tặng cách | е́герю | егеря́м |
| Đối cách | е́геря | егере́й |
| Công cụ cách | е́герем | егеря́ми |
| Giới cách | е́гере | егеря́х |