е́герь егерь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ săn, đi săn nhà nghềlỗi thời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchе́герьегеря́
Sinh cáchе́геряегере́й
Tặng cáchе́герюегеря́м
Đối cáchе́геряегере́й
Công cụ cáchе́геремегеря́ми
Giới cáchе́гереегеря́х