евге́ника евгеника

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thuyết ưu sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchевге́никаевге́ники
Sinh cáchевге́никиевге́ник
Tặng cáchевге́никеевге́никам
Đối cáchевге́никуевге́ники
Công cụ cáchевге́никой, евге́никоюевге́никами
Giới cáchевге́никеевге́никах