евге́ника
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuyết ưu sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | евге́ника | евге́ники |
| Sinh cách | евге́ники | евге́ник |
| Tặng cách | евге́нике | евге́никам |
| Đối cách | евге́нику | евге́ники |
| Công cụ cách | евге́никой, евге́никою | евге́никами |
| Giới cách | евге́нике | евге́никах |