евангели́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhà truyền giáo nữ, nữ nhà truyền giáo, nữ truyền đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | евангели́стка | евангели́стки |
| Sinh cách | евангели́стки | евангели́сток |
| Tặng cách | евангели́стке | евангели́сткам |
| Đối cách | евангели́стку | евангели́сток |
| Công cụ cách | евангели́сткой, евангели́сткою | евангели́стками |
| Giới cách | евангели́стке | евангели́стках |