дёрн
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lớp đất cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дёрн | дёрны |
| Sinh cách | дёрна | дёрнов |
| Tặng cách | дёрну | дёрнам |
| Đối cách | дёрн | дёрны |
| Công cụ cách | дёрном | дёрнами |
| Giới cách | дёрне | дёрнах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дёрн | дёрны |
| Sinh cách | дёрна | дёрнов |
| Tặng cách | дёрну | дёрнам |
| Đối cách | дёрн | дёрны |
| Công cụ cách | дёрном | дёрнами |
| Giới cách | дёрне | дёрнах |