Từ điển

    дёрн

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Lớp đất cỏ

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchдёрндёрны
    Sinh cáchдёрнадёрнов
    Tặng cáchдёрнудёрнам
    Đối cáchдёрндёрны
    Công cụ cáchдёрномдёрнами
    Giới cáchдёрнедёрнах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)