дёргавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã co giật, đã giật nảy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдёргавшийсядёргавшеесядёргавшаясядёргавшиеся
Sinh cáchдёргавшегосядёргавшегосядёргавшейсядёргавшихся
Tặng cáchдёргавшемусядёргавшемусядёргавшейсядёргавшимся
Đối cáchдёргавшегося, дёргавшийсядёргавшеесядёргавшуюсядёргавшихся, дёргавшиеся
Công cụ cáchдёргавшимсядёргавшимсядёргавшейся, дёргавшеюсядёргавшимися
Giới cáchдёргавшемсядёргавшемсядёргавшейсядёргавшихся

дёргаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giật, giật giật, co giật

Chia động từ

Hiện tại
ядёргаюсь
тыдёргаешься
он / она / онодёргается
мыдёргаемся
выдёргаетесь
онидёргаются
Quá khứ
Giống đựcдёргался
Giống cáiдёргалась
Giống trungдёргалось
Số nhiềuдёргались
Mệnh lệnh
Số ítдёргайся
Số nhiềuдёргайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдёргающийсядёргавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдёргаясьдёргавшись

Ví dụ

  • у него дёргатьсяается бровь
    lông mày anh ta giật giật
  • дёргатьсяается левый глаз
    máy mắt trái