дёр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự giao cấu (tục)tục
- sự giật raoff
- sự xéup
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дёр | дёры |
| Sinh cách | дёра | дёров |
| Tặng cách | дёру | дёрам |
| Đối cách | дёр | дёры |
| Công cụ cách | дёром | дёрами |
| Giới cách | дёре | дёрах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дёр | дёры |
| Sinh cách | дёра | дёров |
| Tặng cách | дёру | дёрам |
| Đối cách | дёр | дёры |
| Công cụ cách | дёром | дёрами |
| Giới cách | дёре | дёрах |