дёр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự giao cấu (tục)tục
  2. sự giật raoff
  3. sự xéup

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдёрдёры
Sinh cáchдёрадёров
Tặng cáchдёрудёрам
Đối cáchдёрдёры
Công cụ cáchдёромдёрами
Giới cáchдёредёрах