дя́тел дятел

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim gõ kiếnптица
  2. Chim gõ kiến, chim gõ mõPicus, Dendrocopos

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдя́телдя́тлы
Sinh cáchдя́тладя́тлов
Tặng cáchдя́тлудя́тлам
Đối cáchдя́тладя́тлов
Công cụ cáchдя́тломдя́тлами
Giới cáchдя́тледя́тлах

Từ liên quan