дя́дюшка дядюшка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chú, bác, cậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдя́дюшкадя́дюшки
Sinh cáchдя́дюшкидя́дюшек
Tặng cáchдя́дюшкедя́дюшкам
Đối cáchдя́дюшкудя́дюшек
Công cụ cáchдя́дюшкойдя́дюшками
Giới cáchдя́дюшкедя́дюшках