дя́дька дядька

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chú, bác, cậu
  2. chú, bác, người giám hộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдя́дькадя́дьки
Sinh cáchдя́дькидя́дек
Tặng cáchдя́дькедя́дькам
Đối cáchдя́дькудя́дек
Công cụ cáchдя́дькойдя́дьками
Giới cáchдя́дькедя́дьках