дюше́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lê du-chét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дюше́с | дюше́сы |
| Sinh cách | дюше́са | дюше́сов |
| Tặng cách | дюше́су | дюше́сам |
| Đối cách | дюше́с | дюше́сы |
| Công cụ cách | дюше́сом | дюше́сами |
| Giới cách | дюше́се | дюше́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дюше́с | дюше́сы |
| Sinh cách | дюше́са | дюше́сов |
| Tặng cách | дюше́су | дюше́сам |
| Đối cách | дюше́с | дюше́сы |
| Công cụ cách | дюше́сом | дюше́сами |
| Giới cách | дюше́се | дюше́сах |