дю́на дюна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cồn cát, đụn cát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдю́надю́ны
Sinh cáchдю́ныдю́н
Tặng cáchдю́недю́нам
Đối cáchдю́нудю́ны
Công cụ cáchдю́ной, дю́ноюдю́нами
Giới cáchдю́недю́нах

Từ đồng nghĩa