дю́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cồn cát, đụn cát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дю́на | дю́ны |
| Sinh cách | дю́ны | дю́н |
| Tặng cách | дю́не | дю́нам |
| Đối cách | дю́ну | дю́ны |
| Công cụ cách | дю́ной, дю́ною | дю́нами |
| Giới cách | дю́не | дю́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дю́на | дю́ны |
| Sinh cách | дю́ны | дю́н |
| Tặng cách | дю́не | дю́нам |
| Đối cách | дю́ну | дю́ны |
| Công cụ cách | дю́ной, дю́ною | дю́нами |
| Giới cách | дю́не | дю́нах |