дю́жинный дюжинный

tính từ

Nghĩa

  1. tầm thường, bình thường, phổ thông, thường nhậtзаурядный
  2. tầm thường, bình thường, phổ thông, thường nhật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдю́жинныйдю́жинноедю́жиннаядю́жинные
Sinh cáchдю́жинногодю́жинногодю́жиннойдю́жинных
Tặng cáchдю́жинномудю́жинномудю́жиннойдю́жинным
Đối cáchдю́жинный, дю́жинногодю́жинноедю́жиннуюдю́жинные, дю́жинных
Công cụ cáchдю́жиннымдю́жиннымдю́жинной, дю́жинноюдю́жинными
Giới cáchдю́жинномдю́жинномдю́жиннойдю́жинных
Dạng ngắnдю́жинендю́жиннодю́жиннадю́жинны

Từ đồng nghĩa