дю́жий дюжий

tính từ

Nghĩa

  1. Vạm vỡ, khỏe mạnh, lực lưỡng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдю́жийдю́жеедю́жаядю́жие
Sinh cáchдю́жегодю́жегодю́жейдю́жих
Tặng cáchдю́жемудю́жемудю́жейдю́жим
Đối cáchдю́жий, дю́жегодю́жеедю́жуюдю́жие, дю́жих
Công cụ cáchдю́жимдю́жимдю́жей, дю́жеюдю́жими
Giới cáchдю́жемдю́жемдю́жейдю́жих
Dạng ngắnдю́ждю́жедюжа́дю́жи

Từ phái sinh