дю́бель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tắc kê, vít tắc kê, chốt gỗ, chốt nhựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дю́бель | дю́бели, дю́беля |
| Sinh cách | дю́беля | дю́белей |
| Tặng cách | дю́белю | дю́белям |
| Đối cách | дю́бель | дю́бели, дю́беля |
| Công cụ cách | дю́белем | дю́белями |
| Giới cách | дю́беле | дю́белях |