дю́бель дюбель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tắc kê, vít tắc kê, chốt gỗ, chốt nhựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдю́бельдю́бели, дю́беля
Sinh cáchдю́белядю́белей
Tặng cáchдю́белюдю́белям
Đối cáchдю́бельдю́бели, дю́беля
Công cụ cáchдю́белемдю́белями
Giới cáchдю́беледю́белях