дья́кон
danh từđộng vật
Nghĩa
- phó tế, trợ tếngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дья́кон | дья́коны |
| Sinh cách | дья́кона | дья́конов |
| Tặng cách | дья́кону | дья́конам |
| Đối cách | дья́кона | дья́конов |
| Công cụ cách | дья́коном | дья́конами |
| Giới cách | дья́коне | дья́конах |