ды́шло дышло

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Càng xe, gọng xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchды́шлоды́шла
Sinh cáchды́шлады́шл
Tặng cáchды́шлуды́шлам
Đối cáchды́шлоды́шла
Công cụ cáchды́шломды́шлами
Giới cáchды́шледы́шлах