ды́шло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Càng xe, gọng xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ды́шло | ды́шла |
| Sinh cách | ды́шла | ды́шл |
| Tặng cách | ды́шлу | ды́шлам |
| Đối cách | ды́шло | ды́шла |
| Công cụ cách | ды́шлом | ды́шлами |
| Giới cách | ды́шле | ды́шлах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ды́шло | ды́шла |
| Sinh cách | ды́шла | ды́шл |
| Tặng cách | ды́шлу | ды́шлам |
| Đối cách | ды́шло | ды́шла |
| Công cụ cách | ды́шлом | ды́шлами |
| Giới cách | ды́шле | ды́шлах |