ды́ня дыня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dưa tâyрастение
  2. dưa bởрастениеcâyCucumis melo
  3. dưa bởплодquả, trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchды́няды́ни
Sinh cáchды́ниды́нь
Tặng cáchды́неды́ням
Đối cáchды́нюды́ни
Công cụ cáchды́ней, ды́неюды́нями
Giới cáchды́неды́нях

Từ liên quan