ды́ня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dưa tâyрастение
- dưa bởрастениеcâyCucumis melo
- dưa bởплодquả, trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ды́ня | ды́ни |
| Sinh cách | ды́ни | ды́нь |
| Tặng cách | ды́не | ды́ням |
| Đối cách | ды́ню | ды́ни |
| Công cụ cách | ды́ней, ды́нею | ды́нями |
| Giới cách | ды́не | ды́нях |