дымохо́д дымоход

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đường dẫn khói, ống khói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдымохо́ддымохо́ды
Sinh cáchдымохо́дадымохо́дов
Tặng cáchдымохо́дудымохо́дам
Đối cáchдымохо́ддымохо́ды
Công cụ cáchдымохо́домдымохо́дами
Giới cáchдымохо́дедымохо́дах