Từ điển

    дымово́й дымовой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Khói

    Ví dụ

    • дымовая труба
      ống khói
    • дымовое отверстие
      lỗ thoát khói
    • дымовой снаряд
      đạn khói
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)