ды́мка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Màn sương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ды́мка | ды́мки |
| Sinh cách | ды́мки | ды́мок |
| Tặng cách | ды́мке | ды́мкам |
| Đối cách | ды́мку | ды́мки |
| Công cụ cách | ды́мкой, ды́мкою | ды́мками |
| Giới cách | ды́мке | ды́мках |
Ví dụ
- подёрнутый дымкойphủ màn sương, hơi mờ, mờ mờ, lờ mờ
- дымка туманаmàn sương [mù]