ды́лда дылда

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người cao lêu nghêu, cò hươngthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchды́лдады́лды
Sinh cáchды́лдыды́лд
Tặng cáchды́лдеды́лдам
Đối cáchды́лдуды́лд
Công cụ cáchды́лдой, ды́лдоюды́лдами
Giới cáchды́лдеды́лдах