ды́лда
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người cao lêu nghêu, cò hươngthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ды́лда | ды́лды |
| Sinh cách | ды́лды | ды́лд |
| Tặng cách | ды́лде | ды́лдам |
| Đối cách | ды́лду | ды́лд |
| Công cụ cách | ды́лдой, ды́лдою | ды́лдами |
| Giới cách | ды́лде | ды́лдах |