ды́ба дыба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giá căng tra tấntorturing device

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchды́бады́бы
Sinh cáchды́быды́б
Tặng cáchды́беды́бам
Đối cáchды́буды́бы
Công cụ cáchды́бой, ды́боюды́бами
Giới cáchды́беды́бах