дуэ́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ đôi, bộ song tấuинструментальный ансабль
- khúc hát hai bèвокальное произведение
- khúc nhạc song tấuинструментальное произведение
- tốp ca hai người, tốp song caвокальный ансамбль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дуэ́т | дуэ́ты |
| Sinh cách | дуэ́та | дуэ́тов |
| Tặng cách | дуэ́ту | дуэ́там |
| Đối cách | дуэ́т | дуэ́ты |
| Công cụ cách | дуэ́том | дуэ́тами |
| Giới cách | дуэ́те | дуэ́тах |