дуэля́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đấu thủ, người tham gia đấu kiếm, đấu sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дуэля́нт | дуэля́нты |
| Sinh cách | дуэля́нта | дуэля́нтов |
| Tặng cách | дуэля́нту | дуэля́нтам |
| Đối cách | дуэля́нта | дуэля́нтов |
| Công cụ cách | дуэля́нтом | дуэля́нтами |
| Giới cách | дуэля́нте | дуэля́нтах |