душо́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cái tâm, cái lòng, cái bản tínhpejorative
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | душо́нка | душо́нки |
| Sinh cách | душо́нки | душо́нок |
| Tặng cách | душо́нке | душо́нкам |
| Đối cách | душо́нку | душо́нки |
| Công cụ cách | душо́нкой, душо́нкою | душо́нками |
| Giới cách | душо́нке | душо́нках |