душо́нка душонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cái tâm, cái lòng, cái bản tínhpejorative

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдушо́нкадушо́нки
Sinh cáchдушо́нкидушо́нок
Tặng cáchдушо́нкедушо́нкам
Đối cáchдушо́нкудушо́нки
Công cụ cáchдушо́нкой, душо́нкоюдушо́нками
Giới cáchдушо́нкедушо́нках